Sổ tay tra cứu giá xây/sửa nhà Hà Nội 2026 — dành cho anh/chị môi giới

Nhóm: Dành cho Môi giới
Sổ tay tra cứu giá xây/sửa nhà Hà Nội 2026 — dành cho anh/chị môi giới

title: “Sổ tay tra cứu giá xây/sửa nhà Hà Nội 2026 — dành cho anh/chị môi giới” nhom: “Dành cho Môi giới” date: 2026-09-08 description: “Bảng giá xây/sửa nhà Hà Nội 2026 gọn trong một trang: đơn giá trọn gói theo vùng, hệ số loại hình, các khoản phí ngoài đơn giá và phép tính nhanh khi dẫn khách xem đất. Tra cứu tại chỗ, tự tin tư vấn.” chu_de: bi-kip-moi-gioi —

Khi khách hỏi “xây nhà này khoảng bao nhiêu?” — câu trả lời của anh/chị quyết định độ tin cậy. Sổ tay này gom bảng giá đã kiểm chứng thị trường Hà Nội 2026, để anh/chị tra nhanh tại chỗ, nói được con số và không bị khách hỏi lại lần hai.

Cách dùng: giữ trang này trong điện thoại, khi dẫn khách xem đất/nhà chỉ cần chụp sổ + hỏi quy hoạch quận là có ngay khoảng giá để tư vấn.


1. Bảng giá trọn gói 2026 (đã gồm thô + hoàn thiện cơ bản)

Đơn giá tính theo m² sàn, áp cho nhà phố/nhà ống thông dụng:

Khu vực Giá trọn gói
Hà Nội ≈ 15 triệu/m²
TP.HCM ≈ 15,5 triệu/m²
Đà Nẵng ≈ 13,5 triệu/m²
Tỉnh khác ≈ 12,5 triệu/m²

Trong đơn giá trọn gói: ~60% phần thô (móng, khung, mái, tường), ~40% phần hoàn thiện. Chưa gồm đất, xin phép, thiết kế, nội thất rời, dự phòng phát sinh — xem mục 4.

2. Hệ số điều chỉnh theo nhà

Nhân đơn giá trọn gói với hệ số tương ứng:

Yếu tố Loại Hệ số
Loại hình Nhà phố / nhà ống × 1.0
  Nhà cấp 4 × 0.9
  Biệt thự × 1.3
Chất lượng vật liệu Phổ thông × 1.0
  Khá × 1.2
  Cao cấp × 1.5
Kết cấu mái (phần thô) Mái tôn × 0.85
  Mái bê tông × 1.10
  Mái thái × 1.25
Loại móng (đất yếu) Móng băng × 1.0
  Móng đơn giản × 0.85
  Móng cọc × 1.25
Số tầng (tổng diện tích sàn) 1 tầng × 1.0
  2 tầng × 1.15
  3 tầng × 1.25
  4 tầng × 1.35
  5 tầng trở lên × 1.45

3. Phép tính nhanh khi dẫn khách xem đất

Sàn xây dựng (m²) = Diện tích đất × Mật độ xây dựng × Số tầng

Chi phí gần đúng = Sàn × Đơn giá vùng × Hệ số loại hình
                  × Hệ số vật liệu × Hệ số tầng

Ví dụ: lô đất 50 m², ngõ 2,5 m, xây 5 tầng, mật độ ~85% → sàn ≈ 50 × 0,85 × 5 ≈ 212 m².

Mẹo: khách chỉ cần nghe anh/chị nói trơn tru “lô này 50 m², ngõ 2,5 m, xây 5 tầng ép cọc, tổng xây khoảng 4,5–4,8 tỷ chưa nội thất, phép khoảng 15 ngày” là tin ngay — vì anh/chị nói đúng được con số và lý do.

4. Các khoản phí ngoài đơn giá — khách hay quên

Khoản Giá tham khảo
Xin phép xây dựng (nhà đơn giản) ≈ 15 triệu
Xin phép thay đổi kết cấu ≈ 50 triệu
Nhà phố cao tầng / nhà trọ (phép + quy hoạch) ≈ 100 triệu
Thiết kế kiến trúc (phổ thông → cao cấp) 200k → 450k/m² sàn
Giám sát (nhà nhỏ → biệt thự) 3% → 8% giá trị
Phá dỡ nhà cũ (40–80 m² / >80 m²) ≈ 30 / 50 triệu
Nội thất (cơ bản → cao cấp) 2 → 8 triệu/m² sàn
Dự phòng phát sinh +12% (xây mới) · +25% (sửa nhà cũ)

5. Đơn giá sửa nhà theo mức độ

Mức độ Giá/m² sàn hiện trạng
Sửa nhẹ (sơn, sửa nhỏ, thay nội thất) ≈ 2,5 triệu
Sửa vừa (cải tạo, chống thấm, điện nước, trát) ≈ 5 triệu
Sửa lớn (thay kết cấu, nâng tầng, cải tạo triệt để) ≈ 9 triệu

Hạng mục sửa riêng lẻ (cộng dần theo nhu cầu):

6. Các yếu tố làm giá tăng thêm

Checklist dùng ngay


Lưu ý quan trọng: đây là giá tham khảo đã kiểm chứng thị trường; giá thực tế phải sau khi khảo sát đất, thiết kế và báo giá vật liệu. Khi khách cần con số chính xác, anh/chị giới thiệu để chúng tôi khảo sát — phần còn lại chúng tôi lo trọn gói, anh/chị yên tâm tư vấn và hưởng hoa hồng rõ ràng. Liên hệ 0983.601.366.


Hải & Cộng sự — Xây · Sửa nhà Hà Nội

Chúng tôi là phòng kỹ thuật phía sau của ACE môi giới và là chỗ dựa cho chủ nhà: báo cáo khảo sát rõ ràng về công trình thật, hợp tác lâu dài, minh bạch quyền lợi.

Cần tư vấn theo trường hợp cụ thể, liên hệ trực tiếp: 0983.601.366. Tham khảo thêm cẩm nang tại X.aladDin.vn.

Cần tư vấn xây hoặc sửa nhà?

Gọi ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ tận tình, từ khâu thiết kế đến bàn giao công trình.

📞 Gọi ngay
Chat Zalo